warden
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giám thị trại giam, quản ngục
Definition (English)
the official in charge of a prison or correctional facility, responsible for overseeing the administration, security, and well-being of inmates
Câu ví dụ
The warden played a crucial role in coordinating with law enforcement agencies to address security issues both within and outside the prison .
Quản ngục đóng vai trò quan trọng trong việc phối hợp với các cơ quan thực thi pháp luật để giải quyết các vấn đề an ninh cả trong và ngoài nhà tù.
Luyện tập
"warden" nghĩa là gì?