to mend
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lành lại, phục hồi
Đừng chỉ tra "to mend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of the person's body) to get restored to its previous state
Câu ví dụ
By adopting a healthier lifestyle and quitting smoking , he hoped to mend his lung .
Bằng cách áp dụng lối sống lành mạnh hơn và bỏ thuốc lá, anh ấy hy vọng sẽ phục hồi phổi của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to mend" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Verbs for Positive Change
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?