revitalizing

/ɹiˈvaɪtəˌɫaɪzɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phục hồi sinh lực, tái tạo năng lượng
🎯
Đừng chỉ tra "revitalizing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the ability to restore vitality or freshness
✏️
Câu ví dụ
A revitalizing cup of herbal tea provided the perfect start to her morning routine.
Một tách trà thảo mộc tái tạo sinh lực đã mang lại khởi đầu hoàn hảo cho thói quen buổi sáng của cô ấy.
✅
Luyện tập

"revitalizing" nghĩa là gì?