to yak

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nói liên tục, lải nhải
🎯
Đừng chỉ tra "to yak" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to talk persistently, often in a tedious or annoying manner
✏️
Câu ví dụ
The customer in line couldn't help but yak loudly on the phone, creating a disturbance in the quiet bookstore.
Khách hàng trong hàng không thể không nói chuyện phiếm ồn ào qua điện thoại, gây ra sự xáo trộn trong hiệu sách yên tĩnh.
✅
Luyện tập

"to yak" nghĩa là gì?