outre
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khác thường
Đừng chỉ tra "outre" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
strikingly unusual in a way that goes beyond the usual bounds of taste or style
Câu ví dụ
The model's outre makeover for a high-profile shoot, with extreme and unconventional styling, received mixed reviews in the fashion industry.
Sự thay đổi outre của người mẫu cho một buổi chụp hình nổi tiếng, với phong cách cực đoan và không theo quy ước, đã nhận được những đánh giá trái chiều trong ngành thời trang.
Luyện tập
"outre" nghĩa là gì?