to promote

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thăng chức, thăng tiến
🎯
Đừng chỉ tra "to promote" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move to a higher position or rank
✏️
Câu ví dụ
After the successful project , he was promoted to vice president .
Sau dự án thành công, anh ấy đã được thăng chức lên phó chủ tịch.
✅
Luyện tập

"to promote" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Support and Encouragement