to promote
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thăng chức, thăng tiến
Đừng chỉ tra "to promote" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move to a higher position or rank
Câu ví dụ
After the successful project , he was promoted to vice president .
Sau dự án thành công, anh ấy đã được thăng chức lên phó chủ tịch.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to promote" nghĩa là gì?