to boost

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tăng cường, cải thiện
🎯
Đừng chỉ tra "to boost" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to increase or improve the progress, growth, or success of something
✏️
Câu ví dụ
She took a course to boost her skills and advance her career in graphic design .
Cô ấy đã tham gia một khóa học để nâng cao kỹ năng và thăng tiến sự nghiệp trong thiết kế đồ họa.
✅
Luyện tập

"to boost" nghĩa là gì?