Nghĩa tiếng Việt
gói, túi
Đừng chỉ tra "packet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small bag typically made of paper, plastic, etc., that can contain various things, such as tea, sugar, or spices
Câu ví dụ
She stored the remaining spices in a resealable packet.
Cô ấy cất những gia vị còn lại vào một gói có thể đóng lại.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
package gói hàng, bưu kiện
Luyện tập
"packet" nghĩa là gì?