to encourage
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
khuyến khích, động viên
Đừng chỉ tra "to encourage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide someone with support, hope, or confidence
Câu ví dụ
The supportive community rallied together to encourage the local artist , helping her believe in her talent and pursue a career in the arts .
Cộng đồng hỗ trợ đã tập hợp lại để khuyến khích nghệ sĩ địa phương, giúp cô ấy tin vào tài năng của mình và theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to encourage" nghĩa là gì?