politics

/ˈpɑɫəˌtɪks/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chính trị
🎯
Đừng chỉ tra "politics" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a set of ideas and activities involved in governing a country, state, or city
✏️
Câu ví dụ
The professor 's lecture on American politics covered the historical evolution of its political parties .
Bài giảng của giáo sư về chính trị Mỹ bao gồm sự tiến hóa lịch sử của các đảng phái chính trị của nó.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"politics" nghĩa là gì?