Nghĩa tiếng Việt
chính trị
Đừng chỉ tra "politics" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a set of ideas and activities involved in governing a country, state, or city
Câu ví dụ
The professor 's lecture on American politics covered the historical evolution of its political parties .
Bài giảng của giáo sư về chính trị Mỹ bao gồm sự tiến hóa lịch sử của các đảng phái chính trị của nó.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
government chính phủ, chính quyền
Luyện tập
"politics" nghĩa là gì?