to advance
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tiến bộ, thúc đẩy
Đừng chỉ tra "to advance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to help something progress or succeed
Câu ví dụ
The nonprofit 's mission was to advance social justice by addressing systemic issues .
Nhiệm vụ của tổ chức phi lợi nhuận là thúc đẩy công bằng xã hội bằng cách giải quyết các vấn đề hệ thống.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to advance" nghĩa là gì?