Nghĩa tiếng Việt
sườn, miếng sườn
Đừng chỉ tra "rib" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of meat with one or more rib bones
Câu ví dụ
He enjoys smoking ribs on his backyard smoker , using a blend of hardwoods for a smoky flavor .
Anh ấy thích hun khói sườn trên máy hun khói ở sân sau, sử dụng hỗn hợp gỗ cứng để có hương vị hun khói.
Luyện tập
"rib" nghĩa là gì?