Father's Day
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
Ngày của Cha, Ngày Cha
Đừng chỉ tra "Father's Day" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a day set aside to honor and celebrate fathers and father figures
Câu ví dụ
Schools hold special events to recognize Father's Day.
Các trường học tổ chức các sự kiện đặc biệt để tôn vinh Ngày của Cha.
Luyện tập
"Father's Day" nghĩa là gì?