Father's Day

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Ngày của Cha, Ngày Cha
🎯
Đừng chỉ tra "Father's Day" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a day set aside to honor and celebrate fathers and father figures
✏️
Câu ví dụ
Schools hold special events to recognize Father's Day.
Các trường học tổ chức các sự kiện đặc biệt để tôn vinh Ngày của Cha.
✅
Luyện tập

"Father's Day" nghĩa là gì?