Nghĩa tiếng Việt
khắp nơi, mọi nơi
Đừng chỉ tra "everywhere" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
all the places or directions
Câu ví dụ
After the battle, everywhere lay in ruins.
Sau trận chiến, khắp nơi đều nằm trong đống đổ nát.
Luyện tập
"everywhere" nghĩa là gì?