everywhere

/ˈɛvɹiˌwɛɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Pronoun / Đại từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khắp nơi, mọi nơi
🎯
Đừng chỉ tra "everywhere" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
all the places or directions
✏️
Câu ví dụ
After the battle, everywhere lay in ruins.
Sau trận chiến, khắp nơi đều nằm trong đống đổ nát.
✅
Luyện tập

"everywhere" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Place