to manage
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
quản lý, điều hành
Đừng chỉ tra "to manage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be in charge of the work of a team, organization, department, etc.
Câu ví dụ
She manages a small team at her workplace .
Cô ấy quản lý một nhóm nhỏ tại nơi làm việc của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to manage" nghĩa là gì?