Nghĩa tiếng Việt
nguồn lực, phương tiện
Đừng chỉ tra "resource" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(usually plural) means such as equipment, money, manpower, etc. that a person or organization can benefit from
Câu ví dụ
She utilized her network of contacts as a valuable resource for career advancement .
Cô ấy đã sử dụng mạng lưới liên hệ của mình như một nguồn lực quý giá để thăng tiến sự nghiệp.
Luyện tập
"resource" nghĩa là gì?