resource

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguồn lực, phương tiện
🎯
Đừng chỉ tra "resource" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(usually plural) means such as equipment, money, manpower, etc. that a person or organization can benefit from
✏️
Câu ví dụ
She utilized her network of contacts as a valuable resource for career advancement .
Cô ấy đã sử dụng mạng lưới liên hệ của mình như một nguồn lực quý giá để thăng tiến sự nghiệp.
✅
Luyện tập

"resource" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này