opportunity

/ˌɑpɝˈtunəti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ hội, dịp
🎯
Đừng chỉ tra "opportunity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a situation or a chance where doing or achieving something particular becomes possible or easier
✏️
Câu ví dụ
Learning a new language opens up opportunities for travel and cultural exchange .
Học một ngôn ngữ mới mở ra cơ hội cho du lịch và trao đổi văn hóa.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa chance cơ hội, dịp
✅
Luyện tập

"opportunity" nghĩa là gì?