to happen
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
xảy ra, diễn ra
Đừng chỉ tra "to happen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to come into existence by chance or as a consequence
Câu ví dụ
If you mix these chemicals , an explosion could happen.
Nếu bạn trộn các hóa chất này, một vụ nổ có thể xảy ra.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to happen" nghĩa là gì?