to happen

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xảy ra, diễn ra
🎯
Đừng chỉ tra "to happen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to come into existence by chance or as a consequence
✏️
Câu ví dụ
If you mix these chemicals , an explosion could happen.
Nếu bạn trộn các hóa chất này, một vụ nổ có thể xảy ra.
✅
Luyện tập

"to happen" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Events Taking Place