Nghĩa tiếng Việt
đóng băng, bị đóng băng
Đừng chỉ tra "frozen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
turned into ice because of cold weather
Câu ví dụ
The frozen pipes burst due to the extreme cold .
Các ống đóng băng vỡ do thời tiết cực lạnh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
icy lạnh buốt, băng giá
Luyện tập
"frozen" nghĩa là gì?