Nghĩa tiếng Việt
giải đấu, cuộc thi đấu
Đừng chỉ tra "tournament" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a series of sporting games in which teams or players compete against different rivals in different rounds until only one remains and that is the winner
Câu ví dụ
The local golf tournament raised funds for charity while showcasing impressive talent .
Giải đấu golf địa phương đã gây quỹ từ thiện trong khi thể hiện tài năng ấn tượng.
Luyện tập
"tournament" nghĩa là gì?