tournament

/ˈtʊɹnəmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giải đấu, cuộc thi đấu
🎯
Đừng chỉ tra "tournament" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a series of sporting games in which teams or players compete against different rivals in different rounds until only one remains and that is the winner
✏️
Câu ví dụ
The local golf tournament raised funds for charity while showcasing impressive talent .
Giải đấu golf địa phương đã gây quỹ từ thiện trong khi thể hiện tài năng ấn tượng.
✅
Luyện tập

"tournament" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này