Nghĩa tiếng Việt
người tình, tình nhân
Đừng chỉ tra "lover" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one of the partners in a romantic or sexual relationship, without being married to each other
Câu ví dụ
She could n't bear the thought of her lover being away for long and eagerly awaited their next reunion .
Cô ấy không thể chịu đựng được ý nghĩ người tình của mình sẽ xa cách lâu dài và nóng lòng chờ đợi cuộc hội ngộ tiếp theo của họ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
fan quạt điện, quạt máy
Luyện tập
"lover" nghĩa là gì?