lover

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người tình, tình nhân
🎯
Đừng chỉ tra "lover" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one of the partners in a romantic or sexual relationship, without being married to each other
✏️
Câu ví dụ
She could n't bear the thought of her lover being away for long and eagerly awaited their next reunion .
Cô ấy không thể chịu đựng được ý nghĩ người tình của mình sẽ xa cách lâu dài và nóng lòng chờ đợi cuộc hội ngộ tiếp theo của họ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"lover" nghĩa là gì?