Nghĩa tiếng Việt
niềm vui, sự thích thú
Đừng chỉ tra "fun" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the feeling of enjoyment or amusement
Câu ví dụ
We had fun at the party last night .
Chúng tôi đã có niềm vui tại bữa tiệc tối qua.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"fun" nghĩa là gì?