Nghĩa tiếng Việt
đầy hy vọng, lạc quan
Đừng chỉ tra "hopeful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) having a positive attitude and believing that good things are likely to happen
Câu ví dụ
The hopeful politician delivered a speech brimming with optimism , inspiring the nation to work for a better future .
Chính trị gia đầy hy vọng đã có bài phát biểu tràn đầy lạc quan, truyền cảm hứng cho cả nước cùng làm việc vì một tương lai tốt đẹp hơn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
hopeless tuyệt vọng, vô vọng
Luyện tập
"hopeful" nghĩa là gì?