Nghĩa tiếng Việt
băng, băng gạc
Đừng chỉ tra "bandage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of cloth that is put around a wound to prevent infections
Câu ví dụ
After the injury , the doctor instructed him to change the bandage daily to ensure proper healing .
Sau chấn thương, bác sĩ yêu cầu anh ta thay băng hàng ngày để đảm bảo vết thương lành lại đúng cách.
Luyện tập
"bandage" nghĩa là gì?