bandage

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
băng, băng gạc
🎯
Đừng chỉ tra "bandage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of cloth that is put around a wound to prevent infections
✏️
Câu ví dụ
After the injury , the doctor instructed him to change the bandage daily to ensure proper healing .
Sau chấn thương, bác sĩ yêu cầu anh ta thay băng hàng ngày để đảm bảo vết thương lành lại đúng cách.
✅
Luyện tập

"bandage" nghĩa là gì?