Nghĩa tiếng Việt
thân thiện, dễ mến
Đừng chỉ tra "friendly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person or their manner) kind and nice toward other people
Câu ví dụ
Her friendly smile made the difficult conversation feel less awkward .
Nụ cười thân thiện của cô ấy làm cho cuộc trò chuyện khó khăn cảm thấy bớt khó xử.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
favorable thuận lợi, có lợi
Trái nghĩa
unfriendly không thân thiện, thù địch
Luyện tập
"friendly" nghĩa là gì?