boulevard

/ˈbʊɫəˌvɑɹd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đại lộ
🎯
Đừng chỉ tra "boulevard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a wide street in a town or city, typically with trees on each side or in the middle
✏️
Câu ví dụ
He rode his bike down the bike lane of the boulevard, enjoying the scenic views .
Anh ấy đạp xe xuống làn đường dành cho xe đạp của đại lộ, tận hưởng cảnh quan đẹp.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"boulevard" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City Locations