Nghĩa tiếng Việt
đại lộ
Đừng chỉ tra "boulevard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a wide street in a town or city, typically with trees on each side or in the middle
Câu ví dụ
He rode his bike down the bike lane of the boulevard, enjoying the scenic views .
Anh ấy đạp xe xuống làn đường dành cho xe đạp của đại lộ, tận hưởng cảnh quan đẹp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
avenue đại lộ, con đường rộng
Luyện tập
"boulevard" nghĩa là gì?