pretty

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xinh đẹp, đẹp
🎯
Đừng chỉ tra "pretty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
visually pleasing in a charming way
✏️
Câu ví dụ
With her pretty eyes and friendly manner , she makes friends easily .
Với đôi mắt xinh đẹp và cách cư xử thân thiện, cô ấy kết bạn dễ dàng.
✅
Luyện tập

"pretty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Medium Degree