Nghĩa tiếng Việt
ồn ào, ầm ĩ
Đừng chỉ tra "noisy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
producing or having a lot of loud and unwanted sound
Câu ví dụ
The construction site was noisy, with machinery and workers making loud noises .
Công trường xây dựng rất ồn ào, với máy móc và công nhân tạo ra tiếng ồn lớn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
quiet im lặng, kín đáo
Luyện tập
"noisy" nghĩa là gì?