to displace
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
di dời, buộc phải rời khỏi nhà
Đừng chỉ tra "to displace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone leave their home by force, particularly because of an unpleasant event
Câu ví dụ
The wildfire raging through the forest threatened to displace residents in nearby towns .
Đám cháy rừng đang hoành hành đe dọa buộc phải di dời cư dân ở các thị trấn lân cận.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to displace" nghĩa là gì?