full
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đầy, chật kín
Definition (English)
having no space left
Câu ví dụ
The bus was full, so we had to stand in the aisle during the journey .
Xe buýt đã đầy, vì vậy chúng tôi phải đứng ở lối đi trong suốt hành trình.
Luyện tập
"full" nghĩa là gì?