Nghĩa tiếng Việt
khỏe mạnh, tốt
Đừng chỉ tra "well" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having good health, especially after recovering from an illness or injury
Câu ví dụ
After months of physical therapy, she was finally feeling well enough to walk without assistance.
Sau nhiều tháng vật lý trị liệu, cuối cùng cô ấy cũng cảm thấy đủ khỏe để đi lại mà không cần hỗ trợ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
good tốt, xuất sắc
Trái nghĩa
ill ốm, không khỏe
Luyện tập
"well" nghĩa là gì?