to act

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
diễn, thể hiện
🎯
Đừng chỉ tra "to act" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to play or perform a role in a play, movie, etc.
✏️
Câu ví dụ
For the TV series, the actress had to act as a brilliant scientist.
Đối với bộ phim truyền hình, nữ diễn viên phải đóng vai một nhà khoa học xuất sắc.
✅
Luyện tập

"to act" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Execution