to act
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
diễn, thể hiện
Đừng chỉ tra "to act" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to play or perform a role in a play, movie, etc.
Câu ví dụ
For the TV series, the actress had to act as a brilliant scientist.
Đối với bộ phim truyền hình, nữ diễn viên phải đóng vai một nhà khoa học xuất sắc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to act" nghĩa là gì?