Nghĩa tiếng Việt
khủng khiếp, tàn phá
Đừng chỉ tra "terrible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very serious and harmful
Câu ví dụ
The terrible fire burnt down several houses in the neighborhood .
Ngọn lửa khủng khiếp đã thiêu rụi một số ngôi nhà trong khu phố.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
atrocious tàn nhẫn, kinh khủng
awful kinh khủng, tồi tệ
dire nghiêm trọng, khẩn cấp
dreadful kinh khủng, tồi tệ
fearful sợ hãi, lo lắng
fearsome đáng sợ, kinh khủng
frightening đáng sợ, kinh khủng
horrendous kinh khủng, khủng khiếp
horrific kinh khủng, rùng rợn
painful đau đớn, đau khổ
severe nghiêm trọng, khắc nghiệt
Luyện tập
"terrible" nghĩa là gì?