mosque

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà thờ Hồi giáo, nơi thờ cúng của người Hồi giáo
🎯
Đừng chỉ tra "mosque" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place of worship, used by Muslims
✏️
Câu ví dụ
He listened to the imam 's sermon during the weekly Friday sermon at the mosque.
Anh ấy đã nghe bài giảng của imam trong buổi giảng hàng tuần vào thứ Sáu tại nhà thờ Hồi giáo.
✅
Luyện tập

"mosque" nghĩa là gì?