city hall

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tòa thị chính, ủy ban thành phố
🎯
Đừng chỉ tra "city hall" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a building in which people who manage a city work
✏️
Câu ví dụ
They visited city hall to obtain a building permit for their home renovation project .
Họ đã đến tòa thị chính để xin giấy phép xây dựng cho dự án cải tạo nhà của mình.
✅
Luyện tập

"city hall" nghĩa là gì?