city hall
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
tòa thị chính, ủy ban thành phố
Đừng chỉ tra "city hall" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a building in which people who manage a city work
Câu ví dụ
They visited city hall to obtain a building permit for their home renovation project .
Họ đã đến tòa thị chính để xin giấy phép xây dựng cho dự án cải tạo nhà của mình.
Luyện tập
"city hall" nghĩa là gì?