traffic jam

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tắc đường, kẹt xe
🎯
Đừng chỉ tra "traffic jam" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large number of bikes, cars, buses, etc. that are waiting in lines behind each other which move very slowly
✏️
Câu ví dụ
The traffic jam cleared up after the accident was cleared from the road .
Ùn tắc giao thông đã tan sau khi vụ tai nạn được dọn khỏi đường.
✅
Luyện tập

"traffic jam" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside