Nghĩa tiếng Việt
đếm, sự đếm
Đừng chỉ tra "count" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of saying the numbers out loud in an order
Câu ví dụ
The doctor asked for a count of the patient 's heartbeats per minute .
Bác sĩ yêu cầu đếm số nhịp tim của bệnh nhân mỗi phút.
Luyện tập
"count" nghĩa là gì?