count

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đếm, sự đếm
🎯
Đừng chỉ tra "count" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of saying the numbers out loud in an order
✏️
Câu ví dụ
The doctor asked for a count of the patient 's heartbeats per minute .
Bác sĩ yêu cầu đếm số nhịp tim của bệnh nhân mỗi phút.
✅
Luyện tập

"count" nghĩa là gì?