Nghĩa tiếng Việt
cầu thang, bậc thang
Đừng chỉ tra "stair" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a series of steps connecting two floors of a building, particularly built inside a building
Câu ví dụ
The stair is broken , be careful when you step on it .
Cầu thang bị hỏng, hãy cẩn thận khi bạn bước lên.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
step bậc, bậc thang
Luyện tập
"stair" nghĩa là gì?