stair

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cầu thang, bậc thang
🎯
Đừng chỉ tra "stair" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a series of steps connecting two floors of a building, particularly built inside a building
✏️
Câu ví dụ
The stair is broken , be careful when you step on it .
Cầu thang bị hỏng, hãy cẩn thận khi bạn bước lên.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa step bậc, bậc thang
✅
Luyện tập

"stair" nghĩa là gì?