police station
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đồn cảnh sát, trạm cảnh sát
Đừng chỉ tra "police station" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the office where a local police works
Câu ví dụ
The police station is located downtown , next to the courthouse .
Đồn cảnh sát nằm ở trung tâm thành phố, bên cạnh tòa án.
Luyện tập
"police station" nghĩa là gì?