Nghĩa tiếng Việt
sau đó, tiếp theo
Đừng chỉ tra "afterward" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the time following a specific action, moment, or event
Câu ví dụ
She did n't plan to attend the workshop , but afterward, she realized how valuable it was .
Cô ấy không có kế hoạch tham dự hội thảo, nhưng sau đó, cô ấy nhận ra nó có giá trị như thế nào.
Luyện tập
"afterward" nghĩa là gì?