Nghĩa tiếng Việt
rượu tequila
Đừng chỉ tra "tequila" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a very strong alcoholic drink made in Mexico
Câu ví dụ
He learned about the traditional production process of tequila, from harvesting the agave plants to distillation , during his trip to Jalisco .
Anh ấy đã tìm hiểu về quy trình sản xuất truyền thống của tequila, từ thu hoạch cây agave đến chưng cất, trong chuyến đi đến Jalisco.
Luyện tập
"tequila" nghĩa là gì?