grownup

/ˈɡɹoʊˌnəp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người lớn, lớn
🎯
Đừng chỉ tra "grownup" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(used by children or when talking to them) an adult who is fully matured and responsible
✏️
Câu ví dụ
Despite the challenges , embracing the role of a grownup can lead to personal growth and fulfillment .
Mặc dù có những thách thức, việc chấp nhận vai trò của một người lớn có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân và sự hoàn thiện.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"grownup" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong People and Stages of Life