far

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xa, xa xôi
🎯
Đừng chỉ tra "far" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
situated at a considerable distance in space
✏️
Câu ví dụ
From the hilltop , they admired the far peaks outlined against the sky .
Từ đỉnh đồi, họ ngưỡng mộ những đỉnh núi xa xôi in bóng trên nền trời.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa near gần, sát
✅
Luyện tập

"far" nghĩa là gì?