Nghĩa tiếng Việt
xa, xa xôi
Đừng chỉ tra "far" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
situated at a considerable distance in space
Câu ví dụ
From the hilltop , they admired the far peaks outlined against the sky .
Từ đỉnh đồi, họ ngưỡng mộ những đỉnh núi xa xôi in bóng trên nền trời.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
near gần, sát
Luyện tập
"far" nghĩa là gì?