storyline

/ˈstɔɹiˌɫaɪn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cốt truyện, tình tiết
🎯
Đừng chỉ tra "storyline" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the plot of a movie, play, novel, etc.
✏️
Câu ví dụ
The novel 's storyline follows the journey of a young girl finding her family .
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết theo hành trình của một cô gái trẻ tìm thấy gia đình mình.
✅
Luyện tập

"storyline" nghĩa là gì?