Nghĩa tiếng Việt
cốt truyện, tình tiết
Đừng chỉ tra "storyline" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the plot of a movie, play, novel, etc.
Câu ví dụ
The novel 's storyline follows the journey of a young girl finding her family .
Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết theo hành trình của một cô gái trẻ tìm thấy gia đình mình.
Luyện tập
"storyline" nghĩa là gì?