Nghĩa tiếng Việt
xã hội, hòa đồng
Đừng chỉ tra "social" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to activities in which people meet each other for pleasure
Câu ví dụ
The club offers many social opportunities for its members .
Câu lạc bộ cung cấp nhiều cơ hội xã hội cho các thành viên của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
societal xã hội, thuộc về xã hội
Luyện tập
"social" nghĩa là gì?