social

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xã hội, hòa đồng
🎯
Đừng chỉ tra "social" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to activities in which people meet each other for pleasure
✏️
Câu ví dụ
The club offers many social opportunities for its members .
Câu lạc bộ cung cấp nhiều cơ hội xã hội cho các thành viên của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"social" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Socio-economics