Nghĩa tiếng Việt
xa, xa xôi
Đừng chỉ tra "away" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at a distance from someone, somewhere, or something
Câu ví dụ
The child slowly drifted away from the group.
Đứa trẻ từ từ trôi xa khỏi nhóm.
Luyện tập
"away" nghĩa là gì?