away

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xa, xa xôi
🎯
Đừng chỉ tra "away" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at a distance from someone, somewhere, or something
✏️
Câu ví dụ
The child slowly drifted away from the group.
Đứa trẻ từ từ trôi xa khỏi nhóm.
✅
Luyện tập

"away" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Distance