to secure
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đạt được, bảo đảm
Đừng chỉ tra "to secure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reach or gain a particular thing, typically requiring significant amount of effort
Câu ví dụ
Despite fierce competition , she secured a spot in the prestigious art exhibition .
Bất chấp sự cạnh tranh khốc liệt, cô ấy đã giành được một vị trí trong triển lãm nghệ thuật danh giá.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to secure" nghĩa là gì?