to secure

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đạt được, bảo đảm
🎯
Đừng chỉ tra "to secure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reach or gain a particular thing, typically requiring significant amount of effort
✏️
Câu ví dụ
Despite fierce competition , she secured a spot in the prestigious art exhibition .
Bất chấp sự cạnh tranh khốc liệt, cô ấy đã giành được một vị trí trong triển lãm nghệ thuật danh giá.
✅
Luyện tập

"to secure" nghĩa là gì?