to live
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
sống, tồn tại
Definition (English)
to continue to exist or be alive
Câu ví dụ
The specialists predicted she had only weeks left to live.
Các chuyên gia dự đoán cô ấy chỉ còn vài tuần để sống.
Luyện tập
"to live" nghĩa là gì?