to live

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sống, tồn tại
🎯
Đừng chỉ tra "to live" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to continue to exist or be alive
✏️
Câu ví dụ
The specialists predicted she had only weeks left to live.
Các chuyên gia dự đoán cô ấy chỉ còn vài tuần để sống.
✅
Luyện tập

"to live" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Existence