continuous

/kənˈtɪnjuəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên tục, không ngừng
🎯
Đừng chỉ tra "continuous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening without a pause or break
✏️
Câu ví dụ
His continuous effort to improve was evident in his work .
Nỗ lực liên tục của anh ấy để cải thiện rõ ràng trong công việc của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"continuous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Continuity