Nghĩa tiếng Việt
liên tục, không ngừng
Đừng chỉ tra "continuous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening without a pause or break
Câu ví dụ
His continuous effort to improve was evident in his work .
Nỗ lực liên tục của anh ấy để cải thiện rõ ràng trong công việc của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
uninterrupted không gián đoạn, liên tục
Luyện tập
"continuous" nghĩa là gì?