Nghĩa tiếng Việt
hàng giờ, mỗi giờ
Đừng chỉ tra "hourly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
after every 60 minutes
Câu ví dụ
The bus departs hourly from the station .
Xe buýt khởi hành hàng giờ từ nhà ga.
Luyện tập
"hourly" nghĩa là gì?