hourly

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng giờ, mỗi giờ
🎯
Đừng chỉ tra "hourly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
after every 60 minutes
✏️
Câu ví dụ
The bus departs hourly from the station .
Xe buýt khởi hành hàng giờ từ nhà ga.
✅
Luyện tập

"hourly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Frequency